Về Thiền tông

“Trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật” — chỉ thẳng vào tâm người, thấy tánh là thành Phật.

Thiền Tự Trúc Lâm Viên Thông là chùa thiền ở Tháp Bà, phường Vĩnh Phước, Nha Trang (Khánh Hòa), do thầy Quảng Thiệu trụ trì. Chùa thuộc Thiền phái Trúc Lâm do Hòa thượng Thích Thanh Từ khôi phục, tổ đình là Thiền viện Thường Chiếu; tu theo tôn chỉ “Phản quan tự kỷ bổn phận sự” và pháp “biết vọng không theo”, Thiền – Giáo đồng hành.

Thiền tông là gì?

Thiền tông (thiền = dhyāna, thiền na) là một dòng Phật giáo Đại thừa do Tổ sư Bồ-đề-đạt-ma mang từ Ấn Độ sang Trung Quốc khoảng thế kỷ 6, nở rộ qua Lục Tổ Huệ Năng rồi lan sang Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản. Thiền tông không coi giác ngộ là thành quả xa xôi của nhiều kiếp tu tập, mà là thấy ngay bản tánh thanh tịnh vốn sẵn trong mỗi người — bị che lấp bởi vọng tưởng, không phải vì thiếu thốn.

Vì vậy Thiền tông ít dựa vào kinh điển và nghi lễ, nặng về thực hành trực tiếp: tọa thiền, kinh hành, tham công án, và đặc biệt là đem chánh niệm vào từng việc của đời thường — “nấu ăn biết nấu ăn, uống trà biết uống trà”. Một câu chuyện quen thuộc của Thiền tông là Hoài Nhượng mài gạch dạy Mã Tổ: mài gạch không thành gương, ngồi im cũng không tự động thành Phật — cái gì đang ngồi, tâm ấy mới là chuyện lớn.

Thiền tông Việt Nam

Việt Nam tiếp nhận thiền rất sớm — gần như sớm nhất trong các nước Á Đông. Ba dòng thiền đầu (Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường) lần lượt ra đời, rồi đến thế kỷ 13, Trần Nhân Tông hợp nhất tinh thần các dòng ấy vào Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — dòng thiền “cư trần lạc đạo”: tu ngay trong cuộc sống, giữa gia đình, chiến trường hay rừng thiền. Sau nhiều thế kỷ mai một, từ thập niên 1970 Hòa thượng Thích Thanh Từ khôi phục lại dòng thiền này.

Tì-ni-đa-lưu-chi

cuối thế kỷ 6

Thiền phái đầu tiên trên đất Việt, do vị sư Ấn Độ Tì-ni-đa-lưu-chi lập nên ở chùa Pháp Vân (Bắc Ninh). Mang màu sắc thiền định pha Mật tông.

Vô Ngôn Thông

thế kỷ 9

Do thiền sư Vô Ngôn Thông mở đầu ở chùa Kiến Sơ (Bắc Ninh), thuộc dòng Nam Tông Huệ Năng. Nổi tiếng với các thiền giả Việt như Viên Thông, Viên Chứng.

Thảo Đường

thế kỷ 11

Dòng thiền do người Chiêm Thành Thảo Đường truyền lại dưới thời Lý, gắn với giới quý tộc và văn học sư môn.

Trúc Lâm Yên Tử

thế kỷ 13 — nay

Do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập trên núi Yên Tử, truyền qua Tam Tổ Trần Nhân Tông – Pháp Loa – Huyền Quang. Dòng thiền do người Việt lập nên; thế kỷ 20 được HT. Thích Thanh Từ khôi phục.

Chùa mình trong hệ thống Trúc Lâm

Thiền phái Trúc Lâm

Dòng thiền

“Thiền viện Trúc Lâm” là tên gọi chung cho các thiền viện của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thời hiện đại — Trúc Lâm Đà Lạt, Trúc Lâm Yên Tử, Trúc Lâm Tây Thiên, Trúc Lâm Chánh Giác… Tất cả cùng tu theo đường lối do HT. Thích Thanh Từ khôi phục.

Thiền viện Thường Chiếu

Tổ đình · Long Thành, Đồng Nai · 1974

Một ngôi thiền viện cụ thể, được Hòa thượng dựng từ năm 1974 — trung tâm tu học gốc của dòng Trúc Lâm ở phía Nam, nơi đào tạo nhiều thế hệ tăng ni đi khắp các thiền viện.

Thiền Tự Trúc Lâm Viên Thông

Tháp Bà, Vĩnh Phước, Nha Trang

Ngôi chùa nhỏ trong hệ thống ấy — giữ cùng tôn chỉ, cùng pháp tu, cùng thời khóa thiền viện. Đạo tràng trực tuyến này là của chùa, để Phật tử ở xa vẫn giữ được nếp ngồi.

Tôn chỉ

“Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc.”

Xoay lại chính mình là phận sự gốc, không từ bên ngoài mà được.

Đến chùa

Thiền Tự Trúc Lâm Viên Thông

Tháp Bà, Vĩnh Phước, Nha Trang, Khánh Hòa

Tu tập trực tuyến chỉ là bước đầu — khi có duyên, kính mời quý vị về chùa cùng đại chúng tọa thiền.

Chỉ đường trên Google Maps

Bốn lối tu của thiền viện

HT. Thích Thanh Từ dung hợp chỗ thấy của Nhị Tổ, Lục Tổ và Sơ Tổ Trúc Lâm thành bốn phương tiện — tùy căn cơ, có thể tu lần lượt từ pháp thứ nhất đến pháp thứ tư.

1

Biết vọng không theo

Pháp an tâm của Nhị Tổ Huệ Khả

Vọng tưởng khởi lên thì biết nó là hư ảo, không theo, cũng không đè dẹp. Biết rõ bản chất không thật thì nó tự lặng. Người mới ngồi trước đếm hơi thở cho tâm lắng, rồi mới chuyển sang biết vọng.

Vào thời tọa thiền
2

Đối cảnh không tâm

Sơ Tổ Trúc Lâm

Sáu căn tiếp sáu trần mà không dính mắc. “Không tâm” không phải vô tri như gỗ đá, mà là không có tâm vọng chạy đuổi theo cảnh — trong khi cái biết vẫn sáng suốt.

Bật chuông chánh niệm
3

Không kẹt hai bên

Trí tuệ Bát-nhã của Lục Tổ Huệ Năng

Phải–quấy, được–mất, khen–chê đều là pháp đối đãi, không thật. Dùng trí Bát-nhã soi thấy các pháp duyên hợp như huyễn thì tâm không bị kéo về bên nào.

Đọc Kinh Kim Cang
4

Hằng sống với cái thật

Kiến tánh

Không theo cái giả là thân vô thường và vọng tưởng sanh diệt; sống với tánh biết chẳng sanh chẳng diệt sẵn có. “Trong nhà có báu thôi tìm kiếm.”

Đọc Pháp Bảo Đàn

Thầy tổ của dòng Trúc Lâm

Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230–1291)

Thầy của Phật hoàng

Cư sĩ ngộ đạo đời Trần. Khi Trần Nhân Tông hỏi yếu chỉ Thiền tông, Ngài chỉ đáp: “Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc” — câu về sau thành tôn chỉ của Thiền phái Trúc Lâm.

Trần Nhân Tông (1258–1308)

Sơ Tổ Trúc Lâm Yên Tử

Vua hai lần đánh thắng Nguyên Mông rồi nhường ngôi, lên Yên Tử xuất gia, hiệu Trúc Lâm Đầu-đà. Bài phú “Cư trần lạc đạo” của Ngài khép lại bằng câu “Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền” — tinh thần tu ngay giữa đời.

HT. Thích Thanh Từ (sinh 1924)

Vị khôi phục Thiền tông Việt Nam

Xuất gia năm 1949. Từ thập niên 1970 lần lượt dựng Tu viện Chân Không (Vũng Tàu), Thiền viện Thường Chiếu (1974), Trúc Lâm Đà Lạt (1993)… Ngài dung hợp chỗ thấy của Nhị Tổ Huệ Khả, Lục Tổ Huệ Năng và Sơ Tổ Trúc Lâm thành pháp tu “biết vọng không theo”, chủ trương “Thiền, Giáo đồng hành”.

Thiền, Giáo đồng hành

Nhị Tổ ngộ đạo rồi vẫn được Tổ Đạt-ma trao kinh Lăng-già để ấn tâm; Lục Tổ nghe Kinh Kim Cang mà ngộ. Thiền là tâm Phật, kinh là lời Phật — nên ở thiền viện, ngồi thiền và học kinh đi đôi. Kinh nền tảng: Bát-nhã Tâm Kinh, Kim Cang, Pháp Bảo Đàn, Lăng-nghiêm, Viên Giác; cùng ngữ lục Tuệ Trung Thượng Sĩ, Tam Tổ Trúc Lâm và Thập mục ngưu đồ (mười bức tranh chăn trâu).

Hỏi – đáp

Thiền Tự Trúc Lâm Viên Thông ở đâu, thuộc dòng thiền nào?
Chùa ở Tháp Bà, phường Vĩnh Phước, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, do thầy Quảng Thiệu trụ trì. Chùa thuộc Thiền phái Trúc Lâm do Hòa thượng Thích Thanh Từ khôi phục, tổ đình là Thiền viện Thường Chiếu — giữ cùng tôn chỉ, pháp tu và thời khóa với các thiền viện Trúc Lâm.
Thiền phái Trúc Lâm là gì?
Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là dòng thiền do người Việt lập nên: Phật hoàng Trần Nhân Tông khai sáng trên núi Yên Tử thế kỷ 13, truyền qua Tam Tổ Trần Nhân Tông – Pháp Loa – Huyền Quang. Tinh thần của dòng thiền là “cư trần lạc đạo” — tu ngay giữa cuộc sống. Sau nhiều thế kỷ mai một, từ thập niên 1970 Hòa thượng Thích Thanh Từ khôi phục lại.
Tôn chỉ của Thiền phái Trúc Lâm là gì?
“Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc” — xoay lại chính mình là phận sự gốc, không từ bên ngoài mà được. Đây là lời Tuệ Trung Thượng Sĩ dạy Trần Nhân Tông khi Ngài hỏi yếu chỉ Thiền tông.
Bốn lối tu của Hòa thượng Thích Thanh Từ là gì?
Một, biết vọng không theo (pháp an tâm của Nhị Tổ Huệ Khả). Hai, đối cảnh không tâm (Sơ Tổ Trúc Lâm). Ba, không kẹt hai bên (trí tuệ Bát-nhã của Lục Tổ Huệ Năng). Bốn, hằng sống với cái thật (kiến tánh). Tùy căn cơ, người tu có thể đi lần lượt từ pháp thứ nhất đến pháp thứ tư.
“Biết vọng không theo” nghĩa là gì?
Vọng tưởng khởi lên thì biết nó là hư ảo, không chạy theo, cũng không đè dẹp. Biết rõ bản chất không thật của nó thì nó tự lặng. Người mới ngồi thiền trước hết đếm hơi thở cho tâm lắng, rồi mới chuyển sang biết vọng. Vào trang Tọa thiền
“Thiền, Giáo đồng hành” là gì?
Thiền là tâm Phật, kinh là lời Phật — nên ở thiền viện, ngồi thiền và học kinh đi đôi: học kinh để sáng lý, ngồi thiền để sống với lý ấy. Kinh nền tảng gồm Bát-nhã Tâm Kinh, Kim Cang, Pháp Bảo Đàn, Lăng-nghiêm, Viên Giác. Đọc kinh điển

“Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền.”

Đối trước cảnh mà tâm không lay động — không cần hỏi thiền là gì nữa. Hãy bắt đầu bằng một thời ngồi, đếm hơi thở: ngồi 10 phút ngay hôm nay.

Chia sẻ bài nhập môn