Kinh điển

Lục Tổ Đàn Kinh

Kinh Pháp Bảo Đàn — những đoạn trích chọn

Thiền sư Huệ Năng (638–713) · ghi chép bởi đệ tử Pháp Hải · đọc chừng 12 phút

Lục tổ Huệ Năng — tranh của Unkoku Tōeki (Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan) — phạm vi công cộng, qua Wikimedia Commons.
18
Đổi giọng đọc · tùy máy của quý vị

Muốn giọng nam hoặc giọng tự nhiên hơn, cài thêm giọng tiếng Việt cho máy rồi mở lại trang:

  • iPhone, iPad: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Việt → tải bản Nâng cao của giọng Linh (tự nhiên hơn).
  • Android: Cài đặt → Hệ thống → Ngôn ngữ → Đầu ra văn bản sang lời nói → chọn Google → ⚙ → Cài đặt dữ liệu giọng nói → Tiếng Việt → chọn giọng nam.
  • Windows: Mở trang bằng Microsoft Edge để có giọng nam NamMinh tự nhiên; hoặc Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Giọng nói → Thêm giọng nói → Tiếng Việt (giọng nam An).
  • Mac: Cài đặt hệ thống → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng hệ thống → Quản lý giọng nói → Tiếng Việt.

Hiện các máy chưa có sẵn giọng nam miền Nam; trang sẽ tự chọn giọng nam nếu máy có.

Hai bài kệ nổi tiếng

Ngũ Tổ Hoàng Mai bảo các đệ tử trình một bài kệ để truyền y bát. Thượng tọa Thần Tú viết:

Thân thị bồ-đề thọ, tâm như minh đài đài, thời thời cần phất thức, vật sử nhạ trần ái.

“Thân là cây bồ-đề, tâm như đài gương sáng, phải luôn siêng lau chùi, chớ để bụi trần bám vào.”

Hành giả Huệ Năng, khi ấy đang giã gạo ở nhà sau, nghe đọc bài kệ ấy liền nhờ người viết hộ một bài đáp lại:

Bồ-đề bản vô thọ, minh diệc phi đài, bản lai vô nhất vật, hà xứ nhạ trần ái.

Diễn lược

“Bồ-đề vốn không có cây, đài gương cũng chẳng phải đài, xưa nay không có một vật, chỗ nào cho bụi bám vào.”

Bài kệ của Thần Tú dạy tinh tấn lau tâm — vẫn còn thấy có bụi và có gương. Bài kệ của Huệ Năng thẳng chỉ bản tánh vốn thanh tịnh — không có vật nào để bụi bám. Ngũ Tổ truyền y bát cho Huệ Năng trong đêm. Về sau, trên núi Đại Dữu, Lục Tổ hỏi Thượng tọa Huệ Minh: “Không nghĩ thiện, không nghĩ ác — ngay lúc ấy, cái gì là bản lai diện mục của Thượng tọa Minh?” (xem công án “Bản lai diện mục”).

Đốn ngộ

“Niệm trước mê tức là chúng sinh, niệm sau ngộ tức là Phật.”

Phàm và Thánh không cách nhau muôn trùng — chỉ cách nhau một niệm. Vì thế Thiền tông không đợi trải qua nhiều kiếp tu, mà thấy thẳng ngay nơi niệm hiện tiền. Đây là tinh thần “đốn giáo” của Lục Tổ: giác ngộ không phải kết quả tích lũy theo thời gian, mà là thấy rõ bản tánh vốn sẵn có.

Tiền niệm mê tức phàm chúng sinh, hậu niệm ngộ tức Phật.

Định và tuệ là một

Lục Tổ chủ trương “định tuệ nhất thể” — ngồi thiền không phải trước định sau tuệ, mà ngay lúc tâm không loạn là định, ngay lúc tâm sáng suốt là tuệ. Bởi vậy Ngài cảnh tỉnh người “mê ngồi”: ngồi bất động mà tâm còn chấp vào tĩnh lặng, cho tĩnh là đạo — cũng chỉ là một dạng chấp trước khác.

Định là thể của tuệ, tuệ là dụng của định.

Phật pháp ở thế gian

“Phật pháp ở trong thế gian, không rời thế gian mà giác ngộ; rời thế gian mà đi tìm bồ-đề, khác nào đi tìm sừng thỏ.” — Giáo pháp căn bản của Đàn Kinh: đạo không ở ngoài đời. Người tu thiền không trốn đời, mà vào đời với tâm giác: nấu ăn biết nấu ăn, làm việc biết làm việc, thương người biết mình đang thương.

Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác; ly thế gian mịch bồ-đề, khác nào tìm sừng thỏ.

Trích theo bản Hán-Việt phổ thông của Thần Điểm Đường/bản hiệu Đôn Hoàng; tên riêng giữ cách viết thông dụng trong các bản dịch Việt.