Đọc bộ tranh thế nào
Tâm vô hình, nên các bậc tiền bối mượn hình con trâu và chú mục đồng để vẽ lộ trình tu tập cho người sau dễ thấy. Con trâu là tâm tánh giác; người chăn là sự tỉnh giác của hành giả; trâu từ đen dần hóa trắng là vọng niệm dần lắng; dây mũi là giới luật, cây roi là sự quở trách vọng niệm.
Giai đoạn đầu bao giờ cũng cay đắng — phải nắm dây, giơ roi; càng về sau càng buông: hết roi vọt, rồi quên trâu, rồi buông nốt cả người chăn, cuối cùng thõng tay vào chợ. HT. Thích Thanh Từ dịch tụng và giảng cả mười bức; Ngài nhắc: bộ tranh chỉ là phương tiện chỉ bày, đừng chấp hình tướng.
1 · Tầm ngưu — Tìm trâu
Tánh giác sẵn có, chưa từng mất; vì chạy theo vọng trần nên bị khuất lấp. Người mới tu nao nao vạch cỏ tìm kiếm — núi thẳm đường xa, nước lại sâu, kiệt sức mà chưa gặp; chỉ còn nghe tiếng ve: cái biết vẫn còn đó, mà bóng dáng “cái mình tìm” chưa thấy đâu.
Mang mang bát thảo khứ truy tầm Thuỷ hoạt sơn diêu lộ cánh thâm Lực tận thần bì vô mịch xứ Đản văn phong thụ vãn thiền ngâm
2 · Kiến tích — Thấy dấu
Nhờ kinh giáo — lời Phật dạy — mà tin mình sẵn có tâm thể, như thấy dấu chân trâu ven bến nước. Chưa tận mặt nhận ra, nhưng đã hết nghi đường: biết chỗ mà tìm.
Thủy biên lâm hạ tích thiên đa Phương thảo ly phi kiến dã ma Túng thị thâm sơn cánh thâm xứ Liêu thiên tỉ khổng tạc tàng tha
3 · Kiến ngưu — Thấy trâu
Ngay nơi sáu căn mà nhận ra thể tánh chân thật đang hiển lộ — chim hót, nắng ấm, rặng liễu xanh, tất cả đều là nó bày ra. Đầu sừng trâu rành rành mà “vẽ khôn thành”: vừa định nắm đã thành hình tướng.
Hoàng Li chi thượng nhất thanh thanh Nhật noãn phong hòa ngạn liễu thanh Chỉ thử cánh vô hồi tị xứ Sân sân đầu giác họa nan thành
4 · Đắc ngưu — Được trâu
Đã gặp, nhưng trâu ngông cuồng vì tập khí muôn đời còn mạnh — mới kéo lên cao nguyên lại chạy vào khói mây sâu. Được trâu rồi mới biết giữ trâu khó: đây là giai đoạn phải dụng công nhất.
Kiệt tận thần thông hoạch đắc cừ Tâm cường lực tráng tốt nan trừ Hữu thời tài đáo cao nguyên thượng Hựu nhập yên vân thâm xứ cư
5 · Mục ngưu — Chăn trâu
Roi và dây chẳng rời tay, sợ trâu chạy sổng vào bụi trần: niệm vừa khởi liền biết, không chạy theo; nắm giới luật mà chăn tâm. “Dây mũi buông rồi vẫn theo gần” (kệ dịch của HT. Thanh Từ) — ai tiến tới mục này là đã đi được nửa đường tu.
Tiên sách thời thời bất ly thân Khủng y túng bộ nhập ai trần Tương tương mục đắc thuần hòa dã Cơ tỏa vô ức tự trục nhân
6 · Kỵ ngưu quy gia — Cỡi trâu về nhà
Tâm đã thuần, được mất phải quấy chẳng còn bận lòng — cỡi trâu thong thả, thổi sáo về nhà. Một nhịp sáo một bài ca: việc gì cũng là đạo, sống giữa đời mà thảnh thơi tự tại.
Kỵ ngưu đà lê dục hoàn ga Khương địch thanh thanh tống vãn hà Nhất phách nhất ca vô hạn ý Tri âm hà tất cổ thần nha
7 · Vong ngưu tồn nhân — Quên trâu còn người
Vọng lặng hẳn, không còn phải dụng công — như người về đến nhà, roi dây bỏ bên sàng, nắng lên ba sào vẫn say ngủ. Nhưng hãy còn “người”: sự tỉnh giác chưa buông. HT. Thanh Từ cảnh báo người tu tới đây dễ lầm tưởng đã thành Phật, vì tâm thể thật thanh tịnh sáng suốt.
Kỵ ngưu dĩ đắc đáo gian san Ngưu dã không hề nhân dã nhàn Hồng nhật tam can du tác mộng Tiên thằng không đốn thảo đường gian
8 · Nhân ngưu câu vong — Người trâu đều quên
Người lẫn trâu đều quên, chủ và khách đôi bèn đều buông — bức tranh vẽ một vòng tròn trơn. “Lò hồng hừng hực nào dung tuyết” — tới đây mới khế hợp được chỗ chư Tổ chỉ. Đó là hình ảnh của “Bản lai vô nhất vật”.
Tiên sách nhân ngưu tận thuộc không Bích thiên lưu quách tín nan thông Hồng lô diệm thượng tranh dung tuyết Đáo thử phương năng hiệp Tổ Tông
9 · Phản bổn hoàn nguyên — Trở về nguồn cội
Trở về nguồn cội, sống với bản nhiên vốn sẵn — chẳng cần phí công tìm kiếm nữa. “Trong am chẳng thấy ngoài vật khác / Nước tự mênh mông hoa tự hồng” (kệ dịch của HT. Thanh Từ): núi sông hiện ra bản nhiên, muôn vật tự nhiên là đạo.
Phản bổ hoàn nguyên dĩ phí công Tranh như trực hạ nhược manh lung Am trung bất kiến am tiền vật Thủy tự mang mang hoa tự hồng
10 · Nhập triền thùy thủ — Thõng tay vào chợ
Ngộ rồi thõng tay vào chợ — ẩn mình làm người tầm thường, gần gũi cả kẻ thiếu đạo đức để chuyển hóa họ; “cây khô cũng khiến nở hoa lành”. Đó là hạnh lợi tha tròn đủ, và cũng là bức tranh kết: đạo thành phải vào đời. Nhưng chưa ngộ mà vờ đòi “vào chợ”, phóng túng nhân danh Phật tánh — HT. Thanh Từ cảnh báo đó là lối làm hỏng người tu.
Lộ hung tiễn túc nhập trần lai Phù thổ đồ khôi tiếu mãn ai Bất dụng thần tiên chơn bí quyết Trực giao khô mộc phóng hoa khai
Tranh 1–8 do thiền sư Thanh Cư họa, bức 9 do Tắc Công, bức 10 do Từ Viễn thêm, Khuếch Am viết tựa và bình (đời Tống). Trang này theo bộ thiền tông (Tầm ngưu…); còn một bộ thứ hai của thiền sư Phổ Minh (bắt đầu bằng “Chưa chăn”). Đọc trọn bộ dịch và giảng: thientongvietnam.net (sách “Tranh chăn trâu”) hoặc budsas.org.
