Thiền luận

Đường lối tu thiền Trúc Lâm

Bốn lối tu — biết vọng không theo

Tóm theo “Thiền Tông Việt Nam cuối thế kỷ 20” — HT. Thích Thanh Từ, tổ đình Thiền viện Thường Chiếu · đọc chừng 8 phút

Trúc mực của Đường Dần (Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan) — phạm vi công cộng; “Trúc Lâm” là rừng tre.
18
Đổi giọng đọc · tùy máy của quý vị

Muốn giọng nam hoặc giọng tự nhiên hơn, cài thêm giọng tiếng Việt cho máy rồi mở lại trang:

  • iPhone, iPad: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Việt → tải bản Nâng cao của giọng Linh (tự nhiên hơn).
  • Android: Cài đặt → Hệ thống → Ngôn ngữ → Đầu ra văn bản sang lời nói → chọn Google → ⚙ → Cài đặt dữ liệu giọng nói → Tiếng Việt → chọn giọng nam.
  • Windows: Mở trang bằng Microsoft Edge để có giọng nam NamMinh tự nhiên; hoặc Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Giọng nói → Thêm giọng nói → Tiếng Việt (giọng nam An).
  • Mac: Cài đặt hệ thống → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng hệ thống → Quản lý giọng nói → Tiếng Việt.

Hiện các máy chưa có sẵn giọng nam miền Nam; trang sẽ tự chọn giọng nam nếu máy có.

Tôn chỉ

Xoay lại chính mình là phận sự gốc, không từ bên ngoài mà được — lời Tuệ Trung Thượng Sĩ đáp Trần Nhân Tông, nay là kim chỉ nam của Thiền phái Trúc Lâm. Tu thiền không phải tìm thêm cái gì, mà là nhận ra cái vốn sẵn nơi mình.

Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc.

Ba mốc dung hợp

Nhị Tổ Huệ Khả cầu pháp an tâm; Tổ Đạt-ma bảo “đem tâm ra ta an cho”. Tìm tâm không thấy, Ngài biết được đường vào: cái tâm suy nghĩ lăng xăng vốn không thật. Từ đây thiền viện ứng dụng pháp an tâm — biết vọng không theo.

Lục Tổ Huệ Năng ngộ nơi câu “Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm”: sáu căn tiếp sáu trần mà không dính mắc — vô niệm, vô tướng, vô trụ. Thiền viện lấy trí tuệ Bát-nhã soi các pháp duyên hợp như huyễn làm hướng tiến tu.

Sơ Tổ Trúc Lâm kết bài phú Cư Trần Lạc Đạo bằng câu “Trong nhà có báu thôi tìm kiếm, đối cảnh không tâm chớ hỏi thiền” — gói trọn chỗ thấy của hai vị Tổ trước vào đời sống hằng ngày.

Bước đầu: điều thân, điều tức

Ngồi kiết già hoặc bán già, lưng thẳng, mắt nhìn xuống, thở nhẹ tự nhiên. Người mới tâm còn loạn thì đếm hơi thở (sổ tức): thở ra đếm một, đến mười trở lại một; quên số thì bắt đầu lại. Khi đếm đã thuần thì theo hơi thở (tùy tức). Tâm tạm lắng rồi mới buông hơi thở, chuyển sang biết vọng.

Xả thiền: xoa tay, xoa mặt, xoa bóp vai lưng và chân cho máu huyết lưu thông rồi mới đứng dậy — đừng đứng lên đột ngột.

Bốn lối tu

1. Biết vọng không theo — vọng tưởng là tâm niệm hư ảo. Khởi lên thì biết, không theo, không đè dẹp; dùng cái dụng của trí phá si mê, không dùng pháp gì để đè. Vọng dứt cái này khởi cái khác, phải bền chí soi mãi thì mới thưa dần.

2. Đối cảnh không tâm — cảnh là tướng duyên hợp, giả tạm. Không tâm là không có tâm vọng chạy theo ngoại trần, chẳng phải vô tri như gỗ đá; cái biết vẫn hằng sáng.

3. Không kẹt hai bên — phải quấy, hơn thua, khen chê đều là đối đãi, không thật. Dứt đối đãi thì tâm tự an.

4. Hằng sống với cái thật — không nhận thân vô thường và vọng tưởng sanh diệt làm mình; sống với tánh biết bất sanh bất diệt sẵn có. Đi đứng nằm ngồi không rời tự tánh.

Tùy căn cơ mà ứng dụng; cũng có thể đi lần lượt từ pháp thứ nhất đến pháp thứ tư.

Thiền, Giáo đồng hành

Nhị Tổ ngộ rồi được trao kinh Lăng-già để ấn tâm, Lục Tổ nghe Kim Cang mà ngộ — thiền là tâm Phật, kinh là miệng Phật, không tách rời. Người tu tại gia nên song song tọa thiền và học kinh: Bát-nhã Tâm Kinh, Kim Cang, Pháp Bảo Đàn, rồi Lăng-nghiêm, Viên Giác; ngữ lục Tuệ Trung Thượng Sĩ, Tam Tổ Trúc Lâm và Thập mục ngưu đồ.