Thiền luận

Cư Trần Lạc Đạo phú

Sơ Tổ Trúc Lâm Trần Nhân Tông — phú chữ Nôm mười hội, kết bằng bài kệ truyền đời

Trần Nhân Tông (1258–1308) · trích hội theo bản HT. Thích Thanh Từ dẫn trong “Thiền Sư Việt Nam” (thientongvietnam.net); toàn phú theo bản Lê Mạnh Thát (thuvienhoasen.org) · đọc chừng 9 phút

Tượng Đức Phật hoàng Trần Nhân Tông — phạm vi công cộng, qua Wikimedia Commons.
18
Đổi giọng đọc · tùy máy của quý vị

Muốn giọng nam hoặc giọng tự nhiên hơn, cài thêm giọng tiếng Việt cho máy rồi mở lại trang:

  • iPhone, iPad: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Việt → tải bản Nâng cao của giọng Linh (tự nhiên hơn).
  • Android: Cài đặt → Hệ thống → Ngôn ngữ → Đầu ra văn bản sang lời nói → chọn Google → ⚙ → Cài đặt dữ liệu giọng nói → Tiếng Việt → chọn giọng nam.
  • Windows: Mở trang bằng Microsoft Edge để có giọng nam NamMinh tự nhiên; hoặc Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Giọng nói → Thêm giọng nói → Tiếng Việt (giọng nam An).
  • Mac: Cài đặt hệ thống → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng hệ thống → Quản lý giọng nói → Tiếng Việt.

Hiện các máy chưa có sẵn giọng nam miền Nam; trang sẽ tự chọn giọng nam nếu máy có.

Người viết bài phú

Trần Nhân Tông (1258–1308) — vị vua hai lần dẫn đại quân phá tan quân Nguyên, rồi nhường ngôi, lên núi Yên Tử sống đời đầu-đà, lập nên Thiền phái Trúc Lâm, được tôn là Sơ Tổ. Ngài viết phú bằng chữ Nôm — thứ chữ của dân tộc mình — gồm mười hội, khép lại bằng một bài kệ chữ Hán bốn câu.

Hội thứ nhất — mình ngồi thành thị

Mở phú đã là cả một đường lối: thân ngồi giữa chợ, nết như ở trong rừng núi. Đạo không đòi hỏi rời bỏ cõi đời — chỉ đòi tham ái dừng nguồn, thị phi lặng tiếng: vậy là giữa phố thị vẫn an nhàn thể tánh, tự tại thân tâm. Những hội sau, Ngài còn nói thẳng: Phật ở ngay trong nhà mình, chẳng phải tìm xa.

Mình ngồi thành thị. Nết dùng sơn lâm Muôn nghiệp lặng an nhàn thể tánh, Nửa ngày rồi tự tại thân tâm. Tham ái nguồn dừng, chẳng còn nhớ châu yêu ngọc quí, Thị phi tiếng lặng, được dầu nghe yến thốt oanh ngâm. Chơi nước biếc, ẩn non xanh, nhân gian có nhiều người đắc ý, Biết đào hồng, hay liễu lục, thiên hạ năng mấy chú tri âm. Nguyệt bạc, vừng xanh, soi mọi chỗ thiền hà lai láng, Liễu mềm hoa tốt, ngất quần sinh tuệ nhật sâm lâm. Lo hoán cốt, ước phi thăng, đan thần mới phục, Nhắm trường sinh, về thượng giới, thuốc thỏ còn đâm. Sách dịch xem chơi, yêu tính sáng hơn yêu châu báu, Kinh nhàn đọc dấu, trọng lòng rồi trọng nửa hoàng kim.

Hội thứ hai — Tịnh độ là lòng trong sạch

Toàn bộ giáo lý niệm Phật gói trong hai câu: Tịnh độ là lòng trong sạch, Di-đà là tánh sáng soi — đừng ngờ mà hỏi đến Tây phương, đừng nhọc nhằng tìm về Cực lạc. Câu này cùng một nhà với lời Lục Tổ: “Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác”. Cửa còn khép ở đâu, nếu không phải ở lòng mình?

Biết vậy! Miễn được lòng rồi, Chẳng còn phép khác. Gìn tính sáng tính mới hầu an, Nén niềm vọng, niềm dừng chẳng thác. Dứt trừ nhân ngã thì ra tướng thực kim cương, Dừng hết tham sân mới lảu lòng màu viên giác. Tịnh độ là lòng trong sạch, chớ còn ngờ hỏi đến Tây phương, Di-đà là tính sáng soi, mựa phải nhọc tìm về Cực lạc. Ăn rau ăn trái, nghiệp miệng chẳng hiềm thửa đắng cay. Vận giấy vận sồi, thân căn có ngại chi đen bạc. Nhược chỉn vui bề đạo đức, nửa gian lều quí nữa thiên cung, Dầu hay mến thửa nhân nghì, ba phiến ngói yêu hơn lầu gác.

Bài kệ kết

“Ở trần vui đạo hãy tùy duyên, / Đói đến thì ăn nhọc ngủ liền, / Trong nhà có báu thôi tìm kiếm, / Đối cảnh không tâm chớ hỏi thiền.” (HT. Thích Thanh Từ dịch)

HT. Thanh Từ giảng: ở trong chỗ bụi bặm mà vui với đạo, rồi tùy duyên — đói thì ăn, mệt thì ngủ, chẳng cố ghì một vật nào. Nhưng tùy duyên không phải buông lung: Ngài cảnh báo kẻ gặp quán rượu cũng bước vào rồi gọi đó là “tùy duyên phóng khoáng” — đó là cuồng thiền, chớ không phải đạo.

“Đối cảnh vô tâm” — hai chữ nằm trọn trong bốn lối tu của Trúc Lâm: cảnh vẫn đến, mắt tai vẫn thấy nghe, chỉ tâm vọng không chạy theo. Trong nhà đã có báu rồi, còn tìm gì nữa: phận sự của người tu là phản quan tự kỷ — xoay lại chính mình.

Cư trần lạc đạo thả tùy duyên, Cơ tắc xan hề khốn tắc miên, Gia trung hữu bảo hưu tầm mích, Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền.

Toàn văn mười hội theo bản Lê Mạnh Thát (NXB TP. Hồ Chí Minh 1999): thuvienhoasen.org (a12920). Bài giảng kệ của HT. Thanh Từ trong “Xuân trong cõi Thiền” và “Thiền Sư Việt Nam”: thientongvietnam.net. Một số bản chép “hưu tầm mịch”.