Tám chi phần
Chánh kiến — thấy sự vật như chúng đang là: vô thường, duyên sinh, không có cái ta cố định.
Chánh tư duy — suy nghĩ theo hướng giải thoát: xa lìa ý tham dục, sân hận và não hại; nuôi lớn từ, bi, hỷ, xả.
Chánh ngữ — không nói dối, không nói hai lưỡi, không nói ác, không nói phù phiếm. Nói lời chân thật, hòa nhã, lợi ích.
Chánh nghiệp — hành động thân không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm; nghề nghiệp và cách sống không gây tổn hại.
Chánh mệnh — sống bằng nghề trong sạch, không đặt hạnh phúc của mình trên khổ đau của người và chúng sinh khác.
Chánh tinh tấn — tinh tấn đúng chiều: nuôi dưỡng thiện pháp chưa sinh, tăng trưởng thiện pháp đã sinh; dừng ác pháp chưa sinh, xả ác pháp đã sinh.
Chánh niệm — nhớ biết rõ ràng nơi thân, thọ, tâm, pháp (Tứ niệm xứ). Đây là việc chính của mỗi thời tọa thiền và của chuông chánh niệm mỗi ngày.
Chánh định — tâm an trú một điểm, không tán loạn; và trong thiền tông, định đó không tách rời tuệ: định mà thấy.
Giới – Định – Tuệ
Ba học này không phải ba bước nối tiếp máy móc mà là ba mặt của một đời sống tu. Giới làm nền cho định (đời sống ít rối thì tâm ít loạn), định làm nền cho tuệ (nước lặng mới soi được đáy), tuệ làm cho giới và định không khô khan. Ngày sóc vọng (mùng một, rằm) là dịp ngồi lại soi xét ba môn học này nơi chính mình.
